verunreinigen


verunreinigen
- {to besmear} bôi bẩn, làm nhớp nháp - {to contaminate} làm bẩn, làm ô uế, làm nhiễm, làm hư hỏng - {to defile} đi thành hàng dọc, làm nhơ bẩn, làm vẩn đục, làm ô uế & ), phá trinh, hãm hiếp, cưỡng dâm, làm mất tính chất thiêng liêng - {to puddle} + about) lội bùn, vầy bùn, lội trong vũng nước bẩn, vầy trong vũng nước bẩn, làm rối beng, làm đục ngàu, làm ngàu bùn, làm sục bùn, nhào với nước, láng bằng đất sét nhào - cày ướt, luyện putlinh - {to vitiate} làm hư, truỵ lạc hoá, làm mất hiệu lực = verunreinigen (Technik) {to pollute}+

Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch. 2015.